Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "an toàn bay" (1)
an toàn bay
Tiếng Anh
Danh từflight safety
Cần đảm bảo an toàn bay cho tất cả hành khách.
Flight safety must be ensured for all passengers.
Từ liên quan "an toàn bay" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "an toàn bay" (1)
Cần đảm bảo an toàn bay cho tất cả hành khách.
Flight safety must be ensured for all passengers.
